Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đảo Síp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đảo Síp vs San Marino hôm nay ngày 22/03/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đảo Síp vs San Marino tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đảo Síp vs San Marino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicko Sensoli
Matteo Valli Casadei
Matteo Valli Casadei
Nicolas Giacopetti
Giacomo Benvenuti
Alessandro Tosi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.95 | |
| 10 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 2 | Charis Kyriakou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 7 | Anderson Correia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 3 | 1 | 75 | 6.98 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 106 | 92 | 86.79% | 3 | 1 | 123 | 7.65 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 8.02 | |
| 8 | Ioannis Kousoulos | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 2 | 67 | 7.15 | |
| 14 | Giorgos Malekkidis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 23 | Ioannis Kosti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 15 | Christos Sielis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 0 | 91 | 6.86 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 53 | 6.66 | |
| 11 | Andronikos Kakoullis | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.34 | |
| 17 | Loizos Loizou | Cánh phải | 5 | 1 | 4 | 48 | 35 | 72.92% | 5 | 0 | 75 | 8 | |
| 3 | Nikolas Panagiotou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 88 | 94.62% | 0 | 3 | 101 | 7.28 | |
| 6 | Giannis Satsias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 54 | 47 | 87.04% | 7 | 1 | 85 | 7.88 | |
| 12 | Stavros Gavriel | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 42 | 6.02 | |
| 10 | Filippo Berardi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 5 | Michele Cevoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 50 | 6.01 | |
| 9 | Nicola Nanni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 30 | 6.49 | |
| 1 | Edoardo Colombo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 50 | 8.56 | |
| 4 | Filippo Fabbri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 53 | 6.85 | |
| 8 | Lorenzo Capicchioni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 12 | Alessandro Tosi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 43 | 5.79 | |
| 11 | Andrea Contadini | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 18 | Samuele Zannoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 20 | Nicko Sensoli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 11 | 5.94 | |
| 19 | Nicolas Giacopetti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 23 | Matteo Valli Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 2 | Giacomo Benvenuti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 3 | Tommaso Benvenuti | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 57 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ