Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Bayern Munich hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jamal Musiala
1 - 2 Harry Kane
Konrad Laimer
1 - 3 Jamal Musiala
Mathys Tel
Serge Gnabry
Alphonso Davies
1 - 4 Serge Gnabry
Eric Maxim Choupo-Moting
1 - 5 Mathys Tel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 40 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 7.29 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 32 | 4.99 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.81 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 29 | 7.27 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 6.69 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 22 | Aaron Seydel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 3 | Thomas Isherwood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.11 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 17 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 3 | 33 | 7.58 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 5.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 25 | 8.01 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 1 | 0 | 103 | 6.59 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 59 | 51 | 86.44% | 7 | 0 | 81 | 6.93 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 90 | 93.75% | 0 | 5 | 106 | 7.04 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 87 | 75 | 86.21% | 13 | 0 | 121 | 7.94 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 52 | 7.36 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 7.24 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 100 | 93.46% | 0 | 3 | 113 | 6.7 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 9 | 2 | 8 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 81 | 10 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.96 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 44 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ