Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Augsburg hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Phillip Tietz
0 - 2 Fredrik Jensen
0 - 3 Ermedin Demirovic
0 - 4 Ruben Vargas
0 - 5 Ermedin Demirovic
Arne Engels
Niklas Dorsch
Pep Biel Mas Jaume
Dion Drena Beljo
Maximilian Bauer
0 - 6 Phillip Tietz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 29 | 6.03 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 4.44 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 5.41 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 46 | 4.8 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 26 | 6.29 | |
| 25 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 7 | 1 | 67 | 5.89 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 3 | 1 | 74 | 6.17 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 4.49 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 33 | 5.81 | |
| 17 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 53 | 5.58 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 44 | 5.69 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 56 | 5.26 | |
| 42 | Fabio Torsiello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 28 | 8.72 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 1 | 44 | 6.98 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 59 | 7.04 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 33 | 9.42 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 2 | 78 | 7.44 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 46 | 7.71 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 1 | 58 | 7.29 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 50 | 8.64 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 9.26 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 50 | 7.67 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 2 | 51 | 7.23 | |
| 11 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 23 | 6.59 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 27 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ