Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 26/09/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.
Niklas Hauptmann
Dominik Kother
Jakob Lemmer
Lukas Boeder
Stefan Kutschke
Luca Herrmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 7 | Isac Lidberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Marco Richter | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Fraser Hornby | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Kai Klefisch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Leon Klassen | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 34 | Killian Corredor | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Niklas Hauptmann | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 7 | |
| 16 | Nils Froling | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 33 | Christoph Daferner | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Aljaz Casar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 28 | Sascha Risch | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 15 | Claudio Kammerknecht | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 2 | Konrad Faber | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 25 | Jonas Oehmichen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ