Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Niels Nkounkou
0 - 2 Ansgar Knauff
Aurelio Buta
Aurelio Buta
Jens Petter Hauge
Jessic Ngankam
Sebastian Rode
Hrvoje Smolcic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 57 | 6.04 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.23 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 4 | 0 | 92 | 6.44 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 30 | 6.58 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 2 | 73 | 6.98 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 47 | 6.56 | |
| 17 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 5 | 1 | 64 | 7.72 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 1 | 95 | 6.69 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 43 | 6.45 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 32 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 51 | 6.11 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 84 | 75 | 89.29% | 0 | 0 | 88 | 6.72 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 77 | 98.72% | 0 | 4 | 88 | 6.81 | |
| 25 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 32 | 6.28 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 13 | 6.14 | |
| 9 | Sasa Kalajdzic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 7.23 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 1 | 97 | 6.59 | |
| 5 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 58 | 7.09 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 2 | 62 | 7.63 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 0 | 86 | 6.16 | |
| 18 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 7.06 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 57 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ