Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs FC Koln hôm nay ngày 18/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs FC Koln tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Tim Lemperle
Tim Lemperle
Jan Thielmann
Dominique Heintz
Florian Kainz
Mathias Olesen
Sargis Adamyan
Timo Hubers
Dominique Heintz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 18 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.91 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 20 | 7.27 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 8.24 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.53 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 27 | 6 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 59 | 6.13 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 22 | 6.99 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 26 | 7.13 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 39 | 6.45 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 5.6 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ