Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs FC Koln hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Florian Kainz
Max Finkgrafe
Luca Waldschmidt
0 - 1 Davie Selke
Luca Waldschmidt Goal Disallowed
Timo Hubers
Davie Selke
Steffen Tigges
Mathias Olesen
Mark Uth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.59 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 22 | Aaron Seydel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 20 | 6.37 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 30 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 3 | 54 | 7.14 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 15 | Luca Kilian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 4 | 36 | 6.87 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 25 | 6.29 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ