Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 04/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aleksandar Vukotic(OW)
Jonah Niemiec
Andre Hoffmann
Isak Bergmann Johannesson
Joshua Quarshie
Tim Rossmann
Jordy de Wijs
0 - 2 Tim Rossmann
Klaus Sima Suso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 3 | 65 | 7 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 7 | 0 | 26 | 7 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 47 | Othmane El Idrissi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 3 | 0 | 94 | 7.6 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 11 | Felix Klaus | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 53 | 7 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 51 | 8 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 36 | 7 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 4 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 22 | Danny Schmidt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ