Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Kaiserslautern hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Zolinski
Ben Zolinski
Nicolas De Preville
Lex-Tyger Lobinger
Eric Durm
Daniel Hanslik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.42 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 43 | 34 | 79.07% | 8 | 2 | 56 | 8.12 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 43 | 7.06 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 2 | 50 | 6.59 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 61 | 7.25 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 57 | 6.48 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 3 | 62 | 7.11 | |
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 51 | 7.73 | |
| 17 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 7 | Braydon Manu | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 34 | 6.46 | |
| 16 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 5 | 6.37 | |
| 40 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 27 | 8.18 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 1 | 2 | 77 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Luthe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Kraus | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 10 | Phillipp Klement | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 2 | 57 | 6.64 | |
| 28 | Nicolas De Preville | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 8 | 6 | |
| 13 | Terrence Boyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.07 | |
| 37 | Eric Durm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 21 | Hendrick Zuck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 8 | Jean Zimmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 56 | 6.11 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.25 | |
| 4 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 2 | 58 | 6.54 | |
| 31 | Ben Zolinski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 0 | 24 | 5.55 | |
| 25 | Aaron Opoku | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 1 | 1 | 31 | 6.06 | |
| 27 | Lex-Tyger Lobinger | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 46 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ