Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Karlsruher SC hôm nay ngày 21/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabian Schleusener
Marvin Wanitzek
Sebastian Jung
Tim Rossmann
Simone Rapp
Florian Ballas
Daniel Brosinski
Daniel Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 38 | 6.78 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 5.83 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 1 | 40 | 6.32 | |
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 7 | 28 | 7.5 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 7 | Braydon Manu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.89 | |
| 5 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 40 | 6.84 | |
| 40 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 25 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 23 | 6.59 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 25 | 6.72 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.28 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 17 | Lucas Cueto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 19 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.2 | |
| 15 | Stephen Ambrosius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.41 | |
| 26 | Paul Nebel | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 26 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ