Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Magdeburg hôm nay ngày 19/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Silas Gnaka
Baris Atik
Tatsuya Ito
Maximilian Ullmann
Luca Schuler
Daniel Elfadli
Cristiano Piccini
Kai Brunker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 7.03 | |
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.39 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.58 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 6.98 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 17 | 7.46 | |
| 5 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.58 | |
| 40 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 18 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Tim Boss | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 40 | 5.84 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 6.07 | |
| 25 | Silas Gnaka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.02 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.74 | |
| 10 | Jason Ceka | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 5 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 3 | 21 | 6.19 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 40 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ