Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Monchengladbach hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ko Itakura
Tomas Cvancara
Luca Netz
Florian Neuhaus
Nico Elvedi
Tomas Cvancara Penalty awarded
Tomas Cvancara
3 - 1 Theoson Jordan Siebatcheu
Robin Hack
3 - 2 Florian Neuhaus
3 - 3 Tomas Cvancara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 38 | 7.82 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.77 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 7.72 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 8.24 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 7.62 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 43 | 7 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 7.21 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 37 | 8.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.61 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 26 | 5.76 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 38 | 5.78 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 13 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 5.96 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 4 | 36 | 5.73 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 31 | 5.54 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 40 | 5.98 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ