Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Nurnberg hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Le Bret
Tim Janisch
Adriano Grimaldi
Mickael Biron
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 7.75 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.64 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 7 | 0 | 73 | 6.76 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 52 | 6.52 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 40 | 7.98 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 52 | 6.77 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 5 | 70 | 7.88 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 43 | 7.92 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 69 | 7.58 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 5 | 82 | 8.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 25 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 61 | 54 | 88.52% | 8 | 2 | 83 | 6.77 | |
| 7 | Mickael Biron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 6 | 66 | 6.97 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 5.18 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 78 | 6.29 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 41 | 6.52 | |
| 32 | Tim Janisch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 3 | 81 | 7.75 | |
| 15 | Tim Drexler | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 73 | 6.6 | |
| 39 | Piet Scobel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 28 | 6.43 | |
| 41 | Eric Porstner | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 2 | 37 | 5.96 | |
| 37 | Noah Le Bret | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ