Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Union Berlin hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robin Gosens
Brenden Aaronson

Brenden Aaronson
Sheraldo Becker
1 - 2 Robin Gosens
1 - 3 Kevin Behrens
Aljoscha Kemlein
Theoson Jordan Siebatcheu
Kevin Volland
1 - 4 Danilho Doekhi
Jerome Roussillon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 0 | 52 | 5.83 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.14 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 7 | Braydon Manu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Thomas Isherwood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Morten Behrens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.18 | |
| 10 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 44 | 5.97 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 45 | 5.94 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 51 | 5.86 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 56 | 4.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 5.22 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 21 | 7.62 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 37 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 30 | 9.21 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 45 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 8 | 2 | 28 | 7.38 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.72 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.45 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.25 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 4.92 | |
| 11 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ