Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs VfL Bochum hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs VfL Bochum tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Takuma Asano
Anthony Losilla
1 - 2 Takuma Asano
Moritz-Broni Kwarteng
Noah Loosli
Christian Gamboa Luna
Keven Schlotterbeck
Goncalo Paciencia
Tim Oermann
Moritz-Broni Kwarteng
Goncalo Paciencia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 2 | 27 | 6.41 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 34 | 5.77 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 34 | 6.66 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.73 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 3 | 29 | 6.21 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 6.09 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 15 | 6.86 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 2 | 37 | 7.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 27 | 6.61 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.98 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 4 | 37 | 6.55 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 15 | 5.97 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 8 | 30 | 6.78 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 22 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ