Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maxence Lacroix
0 - 1 Lovro Majer
Kevin Paredes
Jakub Kaminski
Cedric Zesiger
Kofi Jeremy Amoako
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 2 | 58 | 6.78 | |
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 47 | 6.82 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 1 | 57 | 6.63 | |
| 3 | Thomas Isherwood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 26 | 6.47 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 33 | 6.64 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 46 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 26 | 6.81 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 0 | 45 | 6.76 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 5 | 26 | 6.42 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.43 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 36 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ