Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Darmstadt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Werder Bremen hôm nay ngày 01/10/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Senne Lynen
Justin Njinmah
Nick Woltemade
Naby Deco Keita
4 - 1 Olivier Deman
4 - 2 Milos Veljkovic
Dawid Kownacki
Nicolai Rapp
Olivier Deman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 17 | 6.92 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 32 | 6.95 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.85 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 7.92 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 7.34 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 20 | 6.96 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.83 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 44 | 7.46 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 26 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 4 | 47 | 6.06 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 30 | 5.76 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 51 | 6.16 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 5.67 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 5.66 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 5.8 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 5.75 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 46 | 5.95 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ