Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
DC United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá DC United vs Atlanta United hôm nay ngày 20/06/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd DC United vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả DC United vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 8 | 32 | 6.9 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 8 | 0 | 47 | 7 | |
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 4 | 42 | 6.7 | |
| 14 | Martin Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 1 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 2 | 62 | 7 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 16 | Garrison Tubbs | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 28 | 7 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 45 | Matai Akinmboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 13 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 29 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 16 | Xande Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 38 | 6.5 | |
| 19 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 43 | 7 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 10 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 21 | Efrain Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 5 | 51 | 7.2 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ