Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
DC United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá DC United vs Inter Miami hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd DC United vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả DC United vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 3 | 26 | 6.56 | |
| 28 | David Schnegg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 1 | 3 | 50 | 6.77 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.79 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 12 | William Conner Antley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 44 | Rida Zouhir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 7.56 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 5 | 38 | 6.89 | |
| 17 | Jacob Murrell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 28 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 27 | 6.88 | |
| 14 | Pabrice Picault | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 25 | 6.66 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 1 | 55 | 6.26 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 2 | 1 | 76 | 6.34 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 15 | Ryan Sailor | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 3 | 85 | 6.86 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 3 | 64 | 6.84 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 0 | 94 | 6.3 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 11 | Baltasar Gallego Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 7.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ