Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
DC United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá DC United vs Nashville hôm nay ngày 14/07/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd DC United vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả DC United vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 7 | 25 | 7.7 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 5 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 1 | 57 | 8.2 | |
| 14 | Martin Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 24 | Alex Bono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 39 | 8.4 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 9 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 36 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 42 | 7 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 19 | 6.1 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 57 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ