Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
DC United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá DC United vs Nashville hôm nay ngày 29/06/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd DC United vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả DC United vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.9 | |
| 14 | Dominique Badji | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 18 | 6.45 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 58 | 6.26 | |
| 28 | David Schnegg | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 8 | Jared Stroud | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 16 | Garrison Tubbs | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 4 | Matti Peltola | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 6 | Boris Enow Takang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 39 | 6.28 | |
| 12 | William Conner Antley | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 38 | 6.19 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 42 | 5.84 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 90 | 7.58 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.98 | |
| 7 | Gaston Brugman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 63 | 6.98 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 53 | 6.67 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 1 | 72 | 6.72 | |
| 19 | Alex Muyl | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 5 | Jack Maher | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 60 | 6.78 | |
| 24 | Jonathan Perez | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 64 | 6.63 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ