Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
DC United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá DC United vs New England Revolution hôm nay ngày 29/05/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd DC United vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả DC United vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Randall Leal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 45 | 6.51 | |
| 22 | Aaron Herrera | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 54 | 5.82 | |
| 28 | David Schnegg | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 28 | 4.72 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 56 | 7.05 | |
| 6 | Boris Enow Takang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 1 | 64 | 6.53 | |
| 12 | William Conner Antley | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.04 | |
| 18 | Derek Dodson | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 4 | 38 | 6.4 | |
| 17 | Jacob Murrell | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 22 | 6.21 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 52 | 7.21 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 60 | 6.64 | |
| 17 | Ignatius Kpene Ganago | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 24 | 6.56 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 11 | Luis Mario Diaz Espinoza | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 15 | Brandon Bye | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 39 | 6.66 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 47 | 7.33 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 44 | 6.51 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 6 | 59 | 7.48 | |
| 12 | Ilay Feingold | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 3 | 39 | 7.43 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ