Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
DC United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá DC United vs Toronto FC hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd DC United vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả DC United vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ayo Akinola
1 - 1 Federico Bernardeschi
Brandon Servania
Federico Bernardeschi
1 - 2 Mark Anthony Kaye
Richmond Laryea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 11 | 6.44 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 14 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 26 | 7.42 | |
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 5 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 1 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 6 | Russell Canouse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 19 | Nigel Robertha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 5 | Mohanad Jeahze | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 45 | Matai Akinmboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Michael Bradley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 24 | Lorenzo Insigne | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.62 | |
| 99 | Adama Diomande | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 5.98 | |
| 2 | Matt Hedges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ