Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
De Graafschap
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs Den Bosch hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zaid el Bakkali
Sebastian Karlsson Grach
Genrich Sille
Zaid el Bakkali
Ilias Boumassaoudi
Amine Boushaba
Reda Akmum
1 - 1 Sebastian Karlsson Grach
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 3 | 79 | 7.1 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 2 | 2 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 2 | 49 | 8.4 | |
| 4 | Othniel Raterink | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 4 | 3 | 72 | 7.3 | |
| 6 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 7 | 72 | 7.2 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 3 | 67 | 7.4 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 12 | 0 | 82 | 7.3 | |
| 32 | Silvan Broker | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 3 | 55 | 7.4 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 27 | Reda Akmum | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 4 | 51 | 7.4 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 7.4 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 3 | 50 | 7.1 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 7 | Genrich Sille | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 46 | Amine Boushaba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ