Kết quả trận De Graafschap vs Dordrecht, 22h30 ngày 14/03

Vòng 31
22:30 ngày 14/03/2026
De Graafschap
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Dordrecht
Địa điểm: De Vijverberg
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 17.5
2-0
10.5 26
2-1
8 15
3-1
11.5 26
3-2
16.5 21
4-2
31 66
4-3
61 91
0-0
23
1-1
8.5
2-2
12
3-3
36
4-4
141
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 33

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs Dordrecht hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả De Graafschap vs Dordrecht

De Graafschap De Graafschap
Phút
Dordrecht Dordrecht
Reuven Niemeijer 1 - 0 match pen
4'
4'
match yellow.png Yannis MBemba
36'
match yellow.png Lucas Woudenberg
46'
match change Robin van Asten
Ra sân: Stephano Carrillo
Nathan Kaninda
Ra sân: Chahid el Allachi
match change
58'
Kyano Kwint
Ra sân: Nils Eggens
match change
58'
63'
match change Nicolas Rossi
Ra sân: Noah Bischof
Stijn Bultman
Ra sân: Jason Meerstadt
match change
68'
Fedde de Jong
Ra sân: Ibrahim El Kadiri
match change
69'
75'
match pen 1 - 1 Yannis MBemba
76'
match change Marouane Afaker
Ra sân: Seung-gyun Bae
76'
match change Martin Vetkal
Ra sân: Lucas Woudenberg
Nathan Kaninda 2 - 1
Kiến tạo: Levi Schoppema
match goal
86'
87'
match change Jurre van Aken
Ra sân: Do-young Yun
Joran Hardeman
Ra sân: Reuven Niemeijer
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật De Graafschap VS Dordrecht

De Graafschap De Graafschap
Dordrecht Dordrecht
13
 
Tổng cú sút
 
17
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
7
9
 
Phạt góc
 
6
6
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
14
26
 
Thử thách
 
1
22
 
Long pass
 
16
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
10
9
 
Rê bóng thành công
 
13
12
 
Đánh chặn
 
7
15
 
Ném biên
 
31
324
 
Số đường chuyền
 
361
79%
 
Chuyền chính xác
 
73%
94
 
Pha tấn công
 
96
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.47
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.9
1.34
 
Cú sút trúng đích
 
1.08
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
23
 
Số quả tạt chính xác
 
20
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
35
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Nathan Kaninda
40
Kyano Kwint
18
Stijn Bultman
22
Fedde de Jong
14
Joran Hardeman
12
Sten Kremers
31
Sam Bouwman
21
Kaya Symons
38
Denzel Eijken
7
Jevon Simons
6
Milan Smits
De Graafschap De Graafschap 4-3-3
3-4-1-2 Dordrecht Dordrecht
1
Wieggers
5
Schoppem...
15
Kok
3
Besselin...
2
Martens
8
Gijselha...
10
Niemeije...
24
Meerstad...
11
Kadiri
9
Eggens
19
Allachi
63
Biai
3
Valk
15
MBemba
25
Plug
20
Yun
6
Vianen
16
Bae
23
Woudenbe...
22
Darelas
77
Bischof
9
Carrillo

Substitutes

18
Robin van Asten
29
Nicolas Rossi
21
Martin Vetkal
11
Marouane Afaker
2
Jurre van Aken
13
Boaz Kroll
1
Tim Coremans
28
Lorenzo Codutti
10
Joep van der Sluijs
8
Lawson Sunderland
14
Guus Huitzing
Đội hình dự bị
De Graafschap De Graafschap
Nathan Kaninda 17
Kyano Kwint 40
Stijn Bultman 18
Fedde de Jong 22
Joran Hardeman 14
Sten Kremers 12
Sam Bouwman 31
Kaya Symons 21
Denzel Eijken 38
Jevon Simons 7
Milan Smits 6
De Graafschap Dordrecht
18 Robin van Asten
29 Nicolas Rossi
21 Martin Vetkal
11 Marouane Afaker
2 Jurre van Aken
13 Boaz Kroll
1 Tim Coremans
28 Lorenzo Codutti
10 Joep van der Sluijs
8 Lawson Sunderland
14 Guus Huitzing

Dữ liệu đội bóng:De Graafschap vs Dordrecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 2.33
7.67 Sút trúng cầu môn 4.67
9 Phạm lỗi 12.67
5.33 Phạt góc 6
0.67 Thẻ vàng 3.67
62% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1.2
7 Sút trúng cầu môn 4.3
10.5 Phạm lỗi 11.3
6.1 Phạt góc 6
1.2 Thẻ vàng 2
63.4% Kiểm soát bóng 53.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

De Graafschap (32trận)
Chủ Khách
Dordrecht (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
2
5
HT-H/FT-T
2
2
3
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
2
3
3
HT-B/FT-H
1
2
1
1
HT-T/FT-B
1
1
1
2
HT-H/FT-B
1
3
3
1
HT-B/FT-B
3
3
2
3

De Graafschap De Graafschap
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Thomas Kok Trung vệ 0 0 0 37 36 97.3% 0 1 58 7.4
10 Reuven Niemeijer Tiền vệ công 3 3 1 15 12 80% 0 0 27 8.7
11 Ibrahim El Kadiri Cánh trái 2 0 2 17 12 70.59% 7 0 33 7.1
22 Fedde de Jong Tiền vệ trụ 0 0 0 4 4 100% 1 0 6 6.5
24 Jason Meerstadt Tiền vệ trụ 0 0 0 28 19 67.86% 1 0 41 6.7
1 Ties Wieggers Thủ môn 0 0 1 42 30 71.43% 0 0 49 6.6
19 Chahid el Allachi Cánh trái 1 0 3 15 13 86.67% 3 1 40 6.3
2 Nolan Martens Midfielder 1 0 0 32 25 78.13% 2 0 52 6.6
3 Rowan Besselink Trung vệ 0 0 0 24 21 87.5% 0 2 49 7
18 Stijn Bultman Trung vệ 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 9 6.4
5 Levi Schoppema Hậu vệ cánh trái 1 0 0 22 15 68.18% 0 0 37 6.1
9 Nils Eggens Forward 1 0 0 9 6 66.67% 0 3 17 6.9
8 Teun Gijselhart Tiền vệ trụ 1 1 0 30 25 83.33% 5 1 46 6.6
17 Nathan Kaninda Cánh phải 0 0 1 1 1 100% 0 0 4 6.6
40 Kyano Kwint Forward 1 1 0 6 4 66.67% 0 1 8 6.3

Dordrecht Dordrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Lucas Woudenberg Hậu vệ cánh trái 0 0 2 25 19 76% 4 2 50 6.8
63 Celton Biai Thủ môn 0 0 0 27 13 48.15% 0 0 36 6.8
77 Noah Bischof Forward 1 0 1 5 2 40% 0 1 11 6.5
3 Sem Valk Trung vệ 1 0 2 36 29 80.56% 0 0 52 6.5
15 Yannis MBemba Trung vệ 1 1 1 32 27 84.38% 0 2 44 6.9
29 Nicolas Rossi Cánh trái 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 10 7.2
6 Daniel van Vianen Tiền vệ phòng ngự 5 0 1 31 22 70.97% 7 0 56 6.2
25 Jan Plug Trung vệ 0 0 0 44 36 81.82% 0 0 62 6.8
22 Argyrios Darelas Midfielder 1 0 2 31 24 77.42% 1 0 40 6.5
9 Stephano Carrillo Tiền đạo cắm 3 1 0 4 1 25% 0 0 20 5.8
20 Do-young Yun Cánh phải 1 0 2 14 8 57.14% 6 0 32 6.2
16 Seung-gyun Bae Tiền vệ trụ 0 0 1 38 31 81.58% 1 0 44 6.6
18 Robin van Asten Tiền vệ trụ 2 0 0 10 8 80% 0 0 14 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ