De Graafschap
-0.75 0.90
+0.75 0.88
3.25 0.91
u 0.81
1.70
3.70
3.75
-0.25 0.90
+0.25 0.86
1.25 0.79
u 0.91
2.21
3.9
2.44
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs Dordrecht hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yannis MBemba
Lucas Woudenberg
Robin van Asten
Nicolas Rossi
1 - 1 Yannis MBemba
Marouane Afaker
Martin Vetkal
Jurre van Aken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 8.7 | |
| 11 | Ibrahim El Kadiri | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 2 | Nolan Martens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 3 | Rowan Besselink | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 9 | Nils Eggens | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.9 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lucas Woudenberg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 77 | Noah Bischof | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 6 | Daniel van Vianen | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 7 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 25 | Jan Plug | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 6 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ