Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
De Graafschap
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs Emmen hôm nay ngày 06/09/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nelson Amadin
0 - 2 Lukas Larsen
Freddy Quispel
Romano Postema
Alaa Bakir
Gijs Bolk
Christian Ostergaard
Luca Unbehaun
Daniel Beukers
1 - 3 Romano Postema
Ties Oostra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 4 | 66 | 6.6 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 26 | Arjen Van Der Heide | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 11 | Ibrahim El Kadiri | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 35 | 28 | 80% | 10 | 0 | 79 | 7.5 | |
| 22 | Fedde de Jong | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 33 | Mees Rijks | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 3 | Rowan Besselink | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 2 | 1 | 102 | 7.2 | |
| 4 | Othniel Raterink | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 3 | 74 | 6.3 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 58 | 5.9 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 9 | Dimitrios Theodoridis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 28 | Bouke Boersma | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 45 | 6.6 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 22 | 44.9% | 0 | 1 | 59 | 6.1 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 11 | Nelson Amadin | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 8.3 | |
| 8 | Alaa Bakir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 45 | 6.1 | |
| 6 | Pascal Mulder | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 7 | 69 | 7.6 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 19 | 7 | |
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 2 | 73 | 8 | |
| 19 | Adam Claridge Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 35 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ