Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận De Graafschap vs Jong Ajax (Youth), 02h00 ngày 07/02

Vòng 26
02:00 ngày 07/02/2026
De Graafschap
Đã kết thúc 4 - 0 (1 - 0)
Jong Ajax (Youth)
Địa điểm: De Vijverberg
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
0.88
+1.5
0.94
O 3.75
0.97
U 3.75
0.87
1
1.33
X
5.25
2
6.00
Hiệp 1
-0.75
1.05
+0.75
0.79
O 1.5
0.82
U 1.5
1.00

Hạng 2 Hà Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs Jong Ajax (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs Jong Ajax (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả De Graafschap vs Jong Ajax (Youth)

De Graafschap De Graafschap
Phút
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Reuven Niemeijer 1 - 0
Kiến tạo: Nathan Kaninda
match goal
15'
24'
match yellow.png Ethan Butera
45'
match yellow.png Damian van der Vaart
46'
match change Kennynho Kasanwirjo
Ra sân: Avery Appiah
Nils Eggens 2 - 0
Kiến tạo: Nathan Kaninda
match goal
47'
Nils Eggens 3 - 0
Kiến tạo: Fedde de Jong
match goal
55'
Kaya Symons
Ra sân: Nolan Martens
match change
61'
Denzel Eijken
Ra sân: Teun Gijselhart
match change
61'
69'
match change Luuk Beekman
Ra sân: Kennynho Kasanwirjo
70'
match change Zakaria Ouazane
Ra sân: Tijn Peters
Kyano Kwint
Ra sân: Nils Eggens
match change
70'
Jevon Simons
Ra sân: Nathan Kaninda
match change
70'
Kyano Kwint 4 - 0
Kiến tạo: Jevon Simons
match goal
75'
Milan Smits
Ra sân: Reuven Niemeijer
match change
78'
79'
match change David Kalokoh
Ra sân: Don O'Niel

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật De Graafschap VS Jong Ajax (Youth)

De Graafschap De Graafschap
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
17
 
Tổng cú sút
 
6
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
4
 
Cứu thua
 
4
16
 
Cản phá thành công
 
4
11
 
Thử thách
 
6
41
 
Long pass
 
28
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Cản sút
 
0
16
 
Rê bóng thành công
 
3
4
 
Đánh chặn
 
10
17
 
Ném biên
 
23
471
 
Số đường chuyền
 
349
82%
 
Chuyền chính xác
 
79%
91
 
Pha tấn công
 
80
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
6
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
2.9
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.2
3.97
 
Cú sút trúng đích
 
0.31
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
27
 
Số quả tạt chính xác
 
12
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
19
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Kaya Symons
38
Denzel Eijken
7
Jevon Simons
40
Kyano Kwint
6
Milan Smits
12
Sten Kremers
25
Rick Jonkers
32
Silvan Broker
29
Tygo Grotenhuis
27
Nart Ahmeti
20
Tim Braem
De Graafschap De Graafschap 4-4-2
4-4-2 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
1
Wieggers
5
Schoppem...
15
Kok
18
Bultman
2
Martens
22
Jong
8
Gijselha...
24
Meerstad...
17
Kaninda
9
2
Eggens
10
Niemeije...
1
Reverson
2
Appiah
3
Lans
4
Johnson
5
Butera
7
Vaart
6
Peters
8
Abdella
11
O'Niel
9
Vink
10
Ouazane

Substitutes

15
Kennynho Kasanwirjo
18
Luuk Beekman
20
Zakaria Ouazane
21
David Kalokoh
12
Aymean El Hani
17
Lucas Jetten
16
Marvin Muzungu
19
Thijmen Romers
23
Luca Messori
22
Pharell Nash
Đội hình dự bị
De Graafschap De Graafschap
Kaya Symons 21
Denzel Eijken 38
Jevon Simons 7
Kyano Kwint 40
Milan Smits 6
Sten Kremers 12
Rick Jonkers 25
Silvan Broker 32
Tygo Grotenhuis 29
Nart Ahmeti 27
Tim Braem 20
De Graafschap Jong Ajax (Youth)
15 Kennynho Kasanwirjo
18 Luuk Beekman
20 Zakaria Ouazane
21 David Kalokoh
12 Aymean El Hani
17 Lucas Jetten
16 Marvin Muzungu
19 Thijmen Romers
23 Luca Messori
22 Pharell Nash

Dữ liệu đội bóng:De Graafschap vs Jong Ajax (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 2.33
6.67 Sút trúng cầu môn 4
12.33 Phạm lỗi 13.33
5.33 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
62.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 2
6.1 Sút trúng cầu môn 3.3
13.3 Phạm lỗi 10.3
5.7 Phạt góc 3.7
1.6 Thẻ vàng 1.6
58.8% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

De Graafschap (27trận)
Chủ Khách
Jong Ajax (Youth) (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
2
7
HT-H/FT-T
1
2
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
1
2
3
0
HT-B/FT-H
1
1
2
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
0
HT-B/FT-B
2
3
3
1

De Graafschap De Graafschap
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Thomas Kok Trung vệ 0 0 0 78 63 80.77% 0 2 85 6.7
10 Reuven Niemeijer Tiền vệ công 5 3 2 31 22 70.97% 1 0 38 7.6
22 Fedde de Jong Tiền vệ trụ 3 1 1 32 25 78.13% 7 0 55 7.3
24 Jason Meerstadt Tiền vệ trụ 1 0 1 57 48 84.21% 0 0 69 7.5
1 Ties Wieggers Thủ môn 0 0 0 48 42 87.5% 0 0 58 7.8
2 Nolan Martens Midfielder 1 0 1 27 21 77.78% 4 2 44 7.1
6 Milan Smits Tiền vệ trụ 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 7 6.6
18 Stijn Bultman Trung vệ 0 0 0 60 53 88.33% 0 2 68 6.9
5 Levi Schoppema Hậu vệ cánh trái 1 0 3 37 32 86.49% 5 1 64 8
7 Jevon Simons Cánh phải 0 0 1 9 8 88.89% 0 0 10 7.3
21 Kaya Symons Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 14 77.78% 1 0 22 6.8
9 Nils Eggens Forward 3 2 2 5 4 80% 2 0 19 8.3
38 Denzel Eijken Tiền vệ trụ 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 18 6.8
8 Teun Gijselhart Tiền vệ trụ 0 0 1 45 38 84.44% 3 0 60 8
17 Nathan Kaninda Cánh phải 1 0 3 6 4 66.67% 3 0 27 8
40 Kyano Kwint Forward 2 2 0 6 3 50% 0 3 12 7.7

Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ethan Butera Trung vệ 0 0 0 45 40 88.89% 2 2 63 5.8
21 David Kalokoh Cánh trái 0 0 2 5 4 80% 1 0 8 6.7
9 Skye Vink Tiền đạo cắm 2 2 0 17 9 52.94% 0 1 23 6.4
2 Avery Appiah Hậu vệ cánh phải 1 1 0 11 7 63.64% 0 0 26 6.6
20 Zakaria Ouazane Tiền đạo cắm 0 0 1 10 9 90% 0 0 17 6.7
11 Don O'Niel Cánh phải 1 0 0 17 12 70.59% 5 0 40 6.2
1 Paul Reverson Thủ môn 0 0 0 45 25 55.56% 0 0 62 6.2
3 Mylo van der Lans Trung vệ 0 0 0 38 36 94.74% 0 5 56 6.4
4 Jinairo Johnson Trung vệ 0 0 0 49 43 87.76% 0 2 61 5.8
7 Damian van der Vaart Tiền vệ trụ 0 0 0 19 15 78.95% 1 0 35 5.7
18 Luuk Beekman Defender 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 17 6.3
10 Abdellah Ouazane Tiền vệ công 2 1 0 22 18 81.82% 3 0 53 7.1
6 Tijn Peters Tiền vệ trụ 0 0 1 14 12 85.71% 0 1 26 6.5
15 Kennynho Kasanwirjo Defender 0 0 0 12 7 58.33% 0 1 22 6.7
8 Mohammed Abdella Midfielder 0 0 1 33 28 84.85% 0 1 51 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ