Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
De Graafschap
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs RKC Waalwijk tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harrie Kuster
0 - 1 Juan Familio-Castillo
Tim van der Leij
0 - 2 Harrie Kuster
Yoram van der Veen
Loek Postma
Nazjir Held
Godfried Roemeratoe
1 - 3 Yoram van der Veen
1 - 4 Nazjir Held
Richard van der Venne
Melle Witteveen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 99 | 88 | 88.89% | 0 | 1 | 114 | 6.2 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 96 | 82 | 85.42% | 2 | 0 | 117 | 6.3 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 4 | Othniel Raterink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 6 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 1 | 2 | 72 | 6.6 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 1 | 69 | 5.8 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 7.3 | |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 7 | 30 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 44 | 8.6 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 33 | 5.8 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 4 | 25 | 6.5 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 25 | Melle Witteveen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 30 | Yoram van der Veen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 18 | Rein van Hedel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 31 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ