De Graafschap
-0.75 0.90
+0.75 0.88
3.25 0.81
u 0.91
1.70
3.50
4.00
-0.25 0.90
+0.25 0.87
1.5 1.00
u 0.70
2.23
3.55
2.45
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Naoufal Bannis
0 - 1 Naoufal Bannis
0 - 2 Valon Zumberi
Elias Huth
1 - 3 Mathijs Marschalk
Adam Tahaui
Yuval Ranon
Moustafa Ashraf
Nino Zonneveld
Chiel Olde Keizer
Yuval Ranon
1 - 4 Yuval Ranon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 2 | 90 | 6.8 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 11 | Ibrahim El Kadiri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 5 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 2 | Nolan Martens | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 8 | 0 | 83 | 6.6 | |
| 3 | Rowan Besselink | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 90 | 82 | 91.11% | 2 | 6 | 106 | 7 | |
| 6 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 6 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Nils Eggens | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 3 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 4 | 0 | 87 | 7.1 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 8 | 0 | 43 | 7 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 6.9 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 1 | 36 | 7.8 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 28 | 7.6 | |
| 2 | Solomon Bonnah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 33 | 8.5 | |
| 43 | Chiel Olde Keizer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Moustafa Ashraf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 11 | Yuval Ranon | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 7.8 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 31 | 6 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 37 | 8.2 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ