Kết quả trận De Graafschap vs Vitesse Arnhem, 18h15 ngày 08/03

Vòng 30
18:15 ngày 08/03/2026
De Graafschap
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 2)
Vitesse Arnhem
Địa điểm: De Vijverberg
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.943
+1
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.952
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 19.5
2-0
11.5 26
2-1
8.2 15.5
3-1
11 26
3-2
15.5 19.5
4-2
26 61
4-3
56 76
0-0
26
1-1
9.1
2-2
11.5
3-3
31
4-4
121
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 33

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả De Graafschap vs Vitesse Arnhem

De Graafschap De Graafschap
Phút
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
10'
match yellow.png Naoufal Bannis
10'
match goal 0 - 1 Naoufal Bannis
Kiến tạo: Joao Pinto
31'
match goal 0 - 2 Valon Zumberi
Kiến tạo: Ricardo-Felipe Schwarz
Jason Meerstadt match yellow.png
39'
Chahid el Allachi
Ra sân: Nathan Kaninda
match change
46'
46'
match change Elias Huth
Ra sân: Naoufal Bannis
Nils Eggens 1 - 2
Kiến tạo: Levi Schoppema
match goal
53'
60'
match goal 1 - 3 Mathijs Marschalk
Kiến tạo: Elias Huth
Jevon Simons
Ra sân: Ibrahim El Kadiri
match change
65'
Kyano Kwint
Ra sân: Jason Meerstadt
match change
66'
69'
match change Adam Tahaui
Ra sân: Dillon Hoogewerf
69'
match change Yuval Ranon
Ra sân: Ricardo-Felipe Schwarz
75'
match change Moustafa Ashraf
Ra sân: Mathijs Marschalk
Fedde de Jong
Ra sân: Thomas Kok
match change
76'
76'
match change Nino Zonneveld
Ra sân: Joao Pinto
Kaya Symons
Ra sân: Levi Schoppema
match change
76'
85'
match change Chiel Olde Keizer
Ra sân: Alexander Büttner
87'
match yellow.png Yuval Ranon
Milan Smits
Ra sân: Nolan Martens
match change
87'
90'
match goal 1 - 4 Yuval Ranon
Kiến tạo: Adam Tahaui

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật De Graafschap VS Vitesse Arnhem

De Graafschap De Graafschap
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
23
 
Tổng cú sút
 
13
11
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
17
3
 
Phạt góc
 
2
17
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Thẻ vàng
 
2
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
0
 
Cứu thua
 
7
9
 
Cản phá thành công
 
21
10
 
Thử thách
 
10
32
 
Long pass
 
13
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
9
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
21
13
 
Đánh chặn
 
8
28
 
Ném biên
 
21
520
 
Số đường chuyền
 
218
82%
 
Chuyền chính xác
 
58%
149
 
Pha tấn công
 
64
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
6
 
Cơ hội lớn
 
3
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
2.91
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.55
2.94
 
Cú sút trúng đích
 
1.19
42
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
35
 
Số quả tạt chính xác
 
13
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
16
 
Phá bóng
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Chahid el Allachi
7
Jevon Simons
40
Kyano Kwint
21
Kaya Symons
22
Fedde de Jong
6
Milan Smits
25
Rick Jonkers
12
Sten Kremers
18
Stijn Bultman
38
Denzel Eijken
De Graafschap De Graafschap 4-3-3
4-2-3-1 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
1
Wieggers
5
Schoppem...
3
Besselin...
15
Kok
2
Martens
8
Gijselha...
10
Niemeije...
24
Meerstad...
11
Kadiri
9
Eggens
17
Kaninda
16
Berg
2
Bonnah
17
Zumberi
35
Achouita...
28
Büttner
6
Schikora
33
Marschal...
13
Pinto
21
Schwarz
7
Hoogewer...
20
Bannis

Substitutes

9
Elias Huth
19
Adam Tahaui
11
Yuval Ranon
8
Moustafa Ashraf
27
Nino Zonneveld
43
Chiel Olde Keizer
31
Maximilian Brull
23
Jayden Siecker
22
Xiamaro Thenu
39
Fabian Huetink
30
Michel Driezen
24
Nathangelo Markelo
Đội hình dự bị
De Graafschap De Graafschap
Chahid el Allachi 19
Jevon Simons 7
Kyano Kwint 40
Kaya Symons 21
Fedde de Jong 22
Milan Smits 6
Rick Jonkers 25
Sten Kremers 12
Stijn Bultman 18
Denzel Eijken 38
De Graafschap Vitesse Arnhem
9 Elias Huth
19 Adam Tahaui
11 Yuval Ranon
8 Moustafa Ashraf
27 Nino Zonneveld
43 Chiel Olde Keizer
31 Maximilian Brull
23 Jayden Siecker
22 Xiamaro Thenu
39 Fabian Huetink
30 Michel Driezen
24 Nathangelo Markelo

Dữ liệu đội bóng:De Graafschap vs Vitesse Arnhem

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 1
7.67 Sút trúng cầu môn 3.33
9 Phạm lỗi 11.67
5.33 Phạt góc 5
0.67 Thẻ vàng 1.33
62% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.6
1.6 Bàn thua 1.3
7 Sút trúng cầu môn 4.2
10.5 Phạm lỗi 13.5
6.1 Phạt góc 5.3
1.2 Thẻ vàng 2
63.4% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

De Graafschap (32trận)
Chủ Khách
Vitesse Arnhem (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
5
5
HT-H/FT-T
2
2
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
2
HT-H/FT-H
1
2
2
4
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
1
1
1
1
HT-H/FT-B
1
3
2
0
HT-B/FT-B
3
3
3
6

De Graafschap De Graafschap
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Thomas Kok Trung vệ 0 0 0 79 68 86.08% 0 2 90 6.8
10 Reuven Niemeijer Tiền vệ công 4 2 0 28 23 82.14% 2 0 44 6.5
11 Ibrahim El Kadiri Cánh trái 0 0 1 23 18 78.26% 6 0 40 6.5
22 Fedde de Jong Tiền vệ trụ 1 1 0 16 16 100% 1 0 22 6.8
24 Jason Meerstadt Tiền vệ trụ 0 0 0 39 30 76.92% 0 1 47 6.1
1 Ties Wieggers Thủ môn 0 0 0 22 16 72.73% 0 0 25 5
19 Chahid el Allachi Cánh trái 1 0 2 22 19 86.36% 2 0 35 6.7
2 Nolan Martens Midfielder 2 1 1 45 35 77.78% 8 0 83 6.6
3 Rowan Besselink Trung vệ 1 0 1 90 82 91.11% 2 6 106 7
6 Milan Smits Tiền vệ trụ 0 0 0 5 3 60% 0 0 5 6.4
5 Levi Schoppema Hậu vệ cánh trái 2 0 2 38 25 65.79% 0 2 67 7.1
7 Jevon Simons Cánh phải 1 0 1 14 12 85.71% 1 0 22 6.8
21 Kaya Symons Hậu vệ cánh trái 0 0 1 10 8 80% 6 2 25 6.3
9 Nils Eggens Forward 3 2 0 10 5 50% 3 3 23 6.6
8 Teun Gijselhart Tiền vệ trụ 0 0 1 70 62 88.57% 4 0 87 7.1
17 Nathan Kaninda Cánh phải 1 1 0 6 4 66.67% 0 1 19 6.6
40 Kyano Kwint Forward 1 0 0 3 0 0% 0 0 4 6.3

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Alexander Büttner Hậu vệ cánh trái 1 0 3 18 13 72.22% 8 0 43 7
9 Elias Huth Tiền đạo cắm 0 0 1 15 10 66.67% 0 4 23 6.9
20 Naoufal Bannis Tiền đạo cắm 1 1 0 4 3 75% 0 0 8 7
16 Connor Van Den Berg Thủ môn 0 0 0 26 8 30.77% 0 1 36 7.8
6 Marco Schikora Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 13 7 53.85% 0 4 28 7.6
2 Solomon Bonnah Hậu vệ cánh phải 1 0 0 12 6 50% 2 1 48 6.8
17 Valon Zumberi Trung vệ 2 1 0 13 6 46.15% 0 3 33 8.5
43 Chiel Olde Keizer Hậu vệ cánh trái 1 0 1 4 4 100% 0 0 8 6.5
8 Moustafa Ashraf Tiền vệ trụ 0 0 0 5 3 60% 0 0 10 6.6
13 Joao Pinto Tiền đạo cắm 1 0 1 12 9 75% 0 2 31 6.7
11 Yuval Ranon Tiền vệ công 1 1 0 9 3 33.33% 0 0 13 7.8
19 Adam Tahaui Tiền đạo cắm 0 0 1 11 9 81.82% 0 0 20 7.2
7 Dillon Hoogewerf Cánh trái 1 0 2 19 12 63.16% 1 0 31 6
21 Ricardo-Felipe Schwarz Tiền vệ công 0 0 2 10 6 60% 1 0 22 6.3
27 Nino Zonneveld Cánh trái 1 0 0 7 4 57.14% 1 0 13 6.3
33 Mathijs Marschalk Tiền vệ trụ 2 1 0 16 11 68.75% 0 1 37 8.2
35 Omar Achouitar Trung vệ 0 0 1 25 13 52% 0 2 44 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ