Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Debrecin VSC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Debrecin VSC vs MTK Hungaria hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Debrecin VSC vs MTK Hungaria tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Debrecin VSC vs MTK Hungaria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marin Jurina
Istvan Atrok
Kerezsi Zalan Mark
Hunor Nemeth
Krisztian Nemeth
2 - 1 Hunor Nemeth
2 - 2 Kerezsi Zalan Mark
Artur Horvath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 9 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 20 | Amos Youga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 5 | Bence Batik | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 62 | 6.2 | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 66 | 6.7 | |
| 28 | Maximilian Hofmann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 3 | Adrián Guerrero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 52 | 36 | 69.23% | 5 | 1 | 71 | 6.2 | |
| 13 | Soma Szuhodovszki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 19 | Dominik Kocsis | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 17 | Donat Barany | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 38 | 8.2 | |
| 14 | Djordje Gordic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 8 | Tamas Szucs | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 3 | 68 | 8.1 | |
| 99 | Florian Cibla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 12 | Benedek Erdelyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tamas Kadar | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 5 | 60 | 7.3 | |
| 10 | Istvan Bognar | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 18 | Krisztian Nemeth | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 11 | Marin Jurina | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Mihaly Kata | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 80 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 2 | 78 | 7.2 | |
| 26 | Vilius Armalas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 19 | 55.88% | 2 | 3 | 55 | 5.9 | |
| 4 | Ilia Beriashvili | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 6 | 64 | 7.4 | |
| 20 | Kerezsi Zalan Mark | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 39 | Gabor Jurek | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 47 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 14 | Artur Horvath | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Adin Molnar | Forward | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Hunor Nemeth | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 30 | Viktor Vitalyos | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 21 | Istvan Atrok | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ