Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Debrecin VSC vs MTK Hungaria, 02h15 ngày 28/02

Vòng 24
02:15 ngày 28/02/2026
Debrecin VSC
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 0)
MTK Hungaria
Địa điểm: Nagyerdei
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.90
+0.5
0.90
O 2.75
0.77
U 2.75
0.97
1
1.85
X
3.75
2
3.50
Hiệp 1
-0.25
1.16
+0.25
0.68
O 1.25
1.07
U 1.25
0.73

VĐQG Hungary » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Debrecin VSC vs MTK Hungaria hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Debrecin VSC vs MTK Hungaria tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Debrecin VSC vs MTK Hungaria hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Debrecin VSC vs MTK Hungaria

Debrecin VSC Debrecin VSC
Phút
MTK Hungaria MTK Hungaria
37'
match yellow.png Marin Jurina
Amos Youga
Ra sân: Maximilian Hofmann
match change
46'
Adam Lang match yellow.png
49'
Bence Batik match yellow.png
51'
Donat Barany 1 - 0
Kiến tạo: Tamas Szucs
match goal
59'
61'
match change Istvan Atrok
Ra sân: Gabor Jurek
62'
match change Kerezsi Zalan Mark
Ra sân: Adin Molnar
Donat Barany 2 - 0
Kiến tạo: Djordje Gordic
match goal
69'
71'
match change Hunor Nemeth
Ra sân: Istvan Bognar
71'
match change Krisztian Nemeth
Ra sân: Marin Jurina
Soma Szuhodovszki
Ra sân: Dominik Kocsis
match change
74'
Florian Cibla
Ra sân: Djordje Gordic
match change
74'
75'
match goal 2 - 1 Hunor Nemeth
Kiến tạo: Vilius Armalas
76'
match goal 2 - 2 Kerezsi Zalan Mark
Kiến tạo: Krisztian Nemeth
85'
match change Artur Horvath
Ra sân: Mihaly Kata
Amos Youga match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Debrecin VSC VS MTK Hungaria

Debrecin VSC Debrecin VSC
MTK Hungaria MTK Hungaria
21
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạm lỗi
 
14
7
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
3
 
Cứu thua
 
3
5
 
Cản phá thành công
 
5
12
 
Thử thách
 
11
22
 
Long pass
 
24
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
0
9
 
Sút ra ngoài
 
1
7
 
Cản sút
 
4
4
 
Rê bóng thành công
 
5
6
 
Đánh chặn
 
8
20
 
Ném biên
 
11
478
 
Số đường chuyền
 
381
79%
 
Chuyền chính xác
 
76%
97
 
Pha tấn công
 
85
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.74
0.62
 
Cú sút trúng đích
 
1.55
45
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
27
 
Số quả tạt chính xác
 
10
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
16
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Amos Youga
99
Florian Cibla
13
Soma Szuhodovszki
1
Patrik Demjen
49
Vyacheslav Kulbachuk
96
Julien Da Costa
23
Gergo Tercza
77
Mark Szecsi
15
David Patai
22
Botond Vajda
30
Noel Asztalos
11
Gyorgy Komaromi
Debrecin VSC Debrecin VSC 4-4-2
4-4-2 MTK Hungaria MTK Hungaria
12
Erdelyi
3
Guerrero
28
Hofmann
26
Lang
29
Kusnyir
14
Gordic
8
Szucs
5
Batik
19
Kocsis
17
2
Barany
10
Dzsudzsa...
47
Hegyi
26
Armalas
4
Beriashv...
25
Kadar
30
Vitalyos
39
Jurek
6
Kata
80
Zeljkovi...
7
Molnar
11
Jurina
10
Bognar

Substitutes

21
Istvan Atrok
20
Kerezsi Zalan Mark
8
Hunor Nemeth
18
Krisztian Nemeth
14
Artur Horvath
24
Fadgyas Tamas Laszlo
29
Jozsef Balazs
12
Domonkos Bene
15
Imre Szeles
3
Janos Szepe
27
Patrik Kovacs
17
Robert Polievka
Đội hình dự bị
Debrecin VSC Debrecin VSC
Amos Youga 20
Florian Cibla 99
Soma Szuhodovszki 13
Patrik Demjen 1
Vyacheslav Kulbachuk 49
Julien Da Costa 96
Gergo Tercza 23
Mark Szecsi 77
David Patai 15
Botond Vajda 22
Noel Asztalos 30
Gyorgy Komaromi 11
Debrecin VSC MTK Hungaria
21 Istvan Atrok
20 Kerezsi Zalan Mark
8 Hunor Nemeth
18 Krisztian Nemeth
14 Artur Horvath
24 Fadgyas Tamas Laszlo
29 Jozsef Balazs
12 Domonkos Bene
15 Imre Szeles
3 Janos Szepe
27 Patrik Kovacs
17 Robert Polievka

Dữ liệu đội bóng:Debrecin VSC vs MTK Hungaria

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 4
13 Phạm lỗi 14
3.67 Phạt góc 3.33
3 Thẻ vàng 3.33
59% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 2.6
3.7 Sút trúng cầu môn 4.7
11.5 Phạm lỗi 12.2
4.4 Phạt góc 4.2
2 Thẻ vàng 2.7
46% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Debrecin VSC (26trận)
Chủ Khách
MTK Hungaria (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
5
5
HT-H/FT-T
3
0
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
2
2
0
1
HT-B/FT-H
0
1
2
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
1
1
HT-B/FT-B
2
3
5
1

Debrecin VSC Debrecin VSC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Balazs Dzsudzsak Tiền vệ công 2 0 3 44 36 81.82% 9 0 63 7.6
20 Amos Youga Tiền vệ trụ 1 0 0 20 14 70% 2 0 31 6.3
5 Bence Batik Trung vệ 0 0 1 48 39 81.25% 0 1 62 6.2
26 Adam Lang Trung vệ 0 0 0 54 47 87.04% 0 3 66 6.7
28 Maximilian Hofmann Trung vệ 1 0 0 42 38 90.48% 0 1 53 7
29 Erik Kusnyir Hậu vệ cánh phải 3 1 3 48 38 79.17% 2 0 74 6.8
3 Adrián Guerrero Hậu vệ cánh trái 1 0 2 52 36 69.23% 5 1 71 6.2
13 Soma Szuhodovszki Tiền vệ trụ 0 0 0 10 7 70% 0 0 14 6.2
19 Dominik Kocsis Cánh phải 2 0 1 21 16 76.19% 4 0 33 7.4
17 Donat Barany Tiền đạo cắm 5 2 0 19 14 73.68% 1 1 38 8.2
14 Djordje Gordic Tiền vệ trụ 2 1 2 30 24 80% 1 2 54 7.4
8 Tamas Szucs Tiền vệ trụ 5 1 2 47 41 87.23% 2 3 68 8.1
99 Florian Cibla Tiền vệ công 0 0 0 12 5 41.67% 1 1 16 6.6
12 Benedek Erdelyi Thủ môn 0 0 0 31 23 74.19% 0 0 38 6.2

MTK Hungaria MTK Hungaria
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Tamas Kadar Defender 0 0 0 45 40 88.89% 0 5 60 7.3
10 Istvan Bognar Midfielder 1 0 1 20 12 60% 2 1 29 7.1
18 Krisztian Nemeth Forward 0 0 1 7 4 57.14% 0 1 9 6.7
11 Marin Jurina Forward 0 0 1 15 9 60% 0 2 22 6.5
6 Mihaly Kata Midfielder 1 0 0 36 31 86.11% 0 0 51 6.6
80 Adrian Zeljkovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 54 45 83.33% 1 2 78 7.2
26 Vilius Armalas Trung vệ 0 0 1 34 19 55.88% 2 3 55 5.9
4 Ilia Beriashvili Defender 0 0 1 42 35 83.33% 0 6 64 7.4
20 Kerezsi Zalan Mark Forward 1 1 0 13 11 84.62% 1 0 21 7.1
39 Gabor Jurek Cánh trái 0 0 1 22 18 81.82% 0 0 33 6.4
47 Krisztian Hegyi Thủ môn 0 0 0 29 17 58.62% 0 0 38 5.9
14 Artur Horvath Midfielder 0 0 0 3 3 100% 1 0 4 6.6
7 Adin Molnar Forward 3 0 0 7 5 71.43% 0 1 18 6.3
8 Hunor Nemeth Midfielder 2 2 1 18 16 88.89% 2 0 29 7.7
30 Viktor Vitalyos Defender 0 0 0 25 18 72% 1 2 56 6.5
21 Istvan Atrok Midfielder 2 2 0 10 8 80% 0 0 14 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ