Debrecin VSC
-0.5 1.16
+0.5 0.70
2.25 0.78
u 1.04
2.16
2.87
3.25
-0.25 1.16
+0.25 0.69
1 1.00
u 0.84
2.68
3.85
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Debrecin VSC vs Nyiregyhaza hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Debrecin VSC vs Nyiregyhaza tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Debrecin VSC vs Nyiregyhaza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuri Toma
0 - 1 Attila Temesvari
Bright Edomwonyi
Mátyás Katona
Attila Temesvari
Bright Edomwonyi
Eneo Bitri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 9 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 5 | Bence Batik | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 52 | 6.6 | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 3 | 77 | 6.7 | |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 3 | 2 | 72 | 7 | |
| 3 | Adrián Guerrero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 4 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 4 | Josua Mejias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 5 | 56 | 7.3 | |
| 11 | Gyorgy Komaromi | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 19 | Dominik Kocsis | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Donat Barany | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 6 | 43 | 6.5 | |
| 14 | Djordje Gordic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 8 | Tamas Szucs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 12 | Benedek Erdelyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 50 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Bright Edomwonyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 8 | 42 | 6.6 | |
| 6 | Yuri Toma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 7 | 45 | 7.9 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 26 | 6.1 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 4 | 62 | 7.2 | |
| 70 | Mátyás Katona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 55 | Balint Katona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 24 | Vane Jovanov | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 43 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ