Kết quả trận Debrecin VSC vs Nyiregyhaza, 01h30 ngày 15/03

Vòng 26
01:30 ngày 15/03/2026
Debrecin VSC
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Nyiregyhaza
Địa điểm: Nagyerdei
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.819
+1
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.909
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 8.8
2-0
9.6 17.5
2-1
8.2 20
3-1
18 60
3-2
32 55
4-2
90 180
4-3
200 200
0-0
9
1-1
5.8
2-2
15.5
3-3
90
4-4
200
AOS
42

VĐQG Hungary » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Debrecin VSC vs Nyiregyhaza hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Debrecin VSC vs Nyiregyhaza tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Debrecin VSC vs Nyiregyhaza hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Debrecin VSC vs Nyiregyhaza

Debrecin VSC Debrecin VSC
Phút
Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Donat Barany match yellow.png
43'
Balazs Dzsudzsak match yellow.png
45'
46'
match change Yuri Toma
Ra sân: Balazs Manner
57'
match goal 0 - 1 Attila Temesvari
Kiến tạo: Nemanja Antonov
71'
match change Bright Edomwonyi
Ra sân: Muhamed Tijani
71'
match change Mátyás Katona
Ra sân: Balint Katona
Gyorgy Komaromi
Ra sân: Dominik Kocsis
match change
73'
Djordje Gordic 1 - 1
Kiến tạo: Donat Barany
match goal
76'
Bence Batik match yellow.png
78'
78'
match yellow.png Attila Temesvari
Gyorgy Komaromi match yellow.png
79'
86'
match yellow.png Bright Edomwonyi
90'
match change Eneo Bitri
Ra sân: Nemanja Antonov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Debrecin VSC VS Nyiregyhaza

Debrecin VSC Debrecin VSC
Nyiregyhaza Nyiregyhaza
17
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
21
3
 
Phạt góc
 
2
21
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
11
7
 
Thử thách
 
13
21
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
4
10
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
11
7
 
Đánh chặn
 
2
35
 
Ném biên
 
20
423
 
Số đường chuyền
 
313
75%
 
Chuyền chính xác
 
67%
128
 
Pha tấn công
 
94
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
0.84
 
Cú sút trúng đích
 
1.14
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
21
 
Số quả tạt chính xác
 
9
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
35
14
 
Phá bóng
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Gyorgy Komaromi
1
Patrik Demjen
49
Vyacheslav Kulbachuk
96
Julien Da Costa
28
Maximilian Hofmann
15
David Patai
13
Soma Szuhodovszki
20
Amos Youga
99
Florian Cibla
6
Victor Camarasa Ferrando
16
Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado
22
Botond Vajda
Debrecin VSC Debrecin VSC 4-2-3-1
4-4-2 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
12
Erdelyi
3
Guerrero
26
Lang
4
Mejias
29
Kusnyir
8
Szucs
5
Batik
14
Gordic
10
Dzsudzsa...
19
Kocsis
17
Barany
63
Kovacs
24
Jovanov
98
Dreskovi...
15
Temesvar...
31
Katona
10
Manner
12
Kovacs
55
Katona
7
Antonov
9
Kvasina
26
Tijani

Substitutes

6
Yuri Toma
70
Mátyás Katona
34
Bright Edomwonyi
33
Eneo Bitri
57
Martin Dala
66
Barna Benczenleitner
44
Pavlos Correa
14
Dominik Nagy
23
Mark Kovacsreti
11
Milan Majer
20
Dorian Babunski
17
Benjamin Olah
Đội hình dự bị
Debrecin VSC Debrecin VSC
Gyorgy Komaromi 11
Patrik Demjen 1
Vyacheslav Kulbachuk 49
Julien Da Costa 96
Maximilian Hofmann 28
David Patai 15
Soma Szuhodovszki 13
Amos Youga 20
Florian Cibla 99
Victor Camarasa Ferrando 6
Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado 16
Botond Vajda 22
Debrecin VSC Nyiregyhaza
6 Yuri Toma
70 Mátyás Katona
34 Bright Edomwonyi
33 Eneo Bitri
57 Martin Dala
66 Barna Benczenleitner
44 Pavlos Correa
14 Dominik Nagy
23 Mark Kovacsreti
11 Milan Majer
20 Dorian Babunski
17 Benjamin Olah

Dữ liệu đội bóng:Debrecin VSC vs Nyiregyhaza

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 2
9.33 Phạm lỗi 13
5.33 Phạt góc 2.67
3.33 Thẻ vàng 1.33
58.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.7
1.4 Bàn thua 1.2
4.3 Sút trúng cầu môn 4.1
12.6 Phạm lỗi 18
4.3 Phạt góc 4.4
2.4 Thẻ vàng 2.1
48.3% Kiểm soát bóng 50%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Debrecin VSC (28trận)
Chủ Khách
Nyiregyhaza (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
0
3
HT-H/FT-T
3
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
2
1
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
3
2
3
4
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
2
4
4
3

Debrecin VSC Debrecin VSC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Balazs Dzsudzsak Tiền vệ công 3 1 2 34 24 70.59% 9 0 63 6.4
5 Bence Batik Trung vệ 2 1 0 34 26 76.47% 0 3 52 6.6
26 Adam Lang Trung vệ 0 0 0 66 54 81.82% 0 3 77 6.7
29 Erik Kusnyir Hậu vệ cánh phải 2 0 1 44 31 70.45% 3 2 72 7
3 Adrián Guerrero Hậu vệ cánh trái 2 0 1 47 36 76.6% 4 0 75 6.6
4 Josua Mejias Trung vệ 0 0 0 41 34 82.93% 0 5 56 7.3
11 Gyorgy Komaromi Forward 1 0 1 4 2 50% 1 1 11 6.5
19 Dominik Kocsis Cánh phải 2 0 1 12 9 75% 2 0 26 6.6
17 Donat Barany Tiền đạo cắm 1 1 1 26 18 69.23% 0 6 43 6.5
14 Djordje Gordic Tiền vệ trụ 3 1 2 34 25 73.53% 0 2 53 7.6
8 Tamas Szucs Tiền vệ trụ 1 0 1 45 37 82.22% 2 3 69 6.7
12 Benedek Erdelyi Thủ môn 0 0 0 36 23 63.89% 0 0 50 6.3

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
34 Bright Edomwonyi Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 1 0 7 5.9
7 Nemanja Antonov Hậu vệ cánh trái 0 0 3 23 16 69.57% 5 0 37 6.9
9 Marko Kvasina Tiền đạo cắm 2 2 1 29 18 62.07% 1 8 42 6.6
6 Yuri Toma Tiền vệ trụ 0 0 0 16 11 68.75% 0 3 22 6.7
15 Attila Temesvari Trung vệ 1 1 0 28 21 75% 0 7 45 7.9
26 Muhamed Tijani Forward 1 0 0 17 10 58.82% 0 3 26 6.1
63 Daniel Kovacs Thủ môn 0 0 0 33 15 45.45% 0 0 37 6.1
12 Milan Kovacs Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 40 31 77.5% 0 2 51 7.1
98 Meldin Dreskovic Trung vệ 1 0 0 32 22 68.75% 0 4 62 7.2
70 Mátyás Katona Tiền vệ công 0 0 0 5 3 60% 0 0 6 6.4
31 Levente Katona Trung vệ 0 0 0 32 22 68.75% 0 2 59 6.9
55 Balint Katona Tiền vệ công 0 0 0 26 20 76.92% 0 2 39 6.5
10 Balazs Manner Tiền vệ công 1 0 0 10 8 80% 0 0 17 6.5
24 Vane Jovanov Defender 0 0 1 21 13 61.9% 2 2 43 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ