Debrecin VSC
+0.25 0.92
-0.25 0.84
2.5 4.75
u 0.09
1.07
65.00
5.70
-0 0.92
+0 0.70
1.25 0.98
u 0.83
3.4
2.75
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Debrecin VSC vs Paksi SE Honlapja hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Debrecin VSC vs Paksi SE Honlapja tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Debrecin VSC vs Paksi SE Honlapja hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jozsef Windecker
Martin Adam
Gergo Gyurkits
Zoltan Pesti
Martin Adam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 20 | Amos Youga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Bence Batik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 28 | 59.57% | 0 | 13 | 63 | 7.4 | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 10 | 57 | 7.7 | |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 3 | 61 | 7.6 | |
| 4 | Josua Mejias | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 7 | 42 | 8.1 | |
| 95 | Alex Bermejo Escribano | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 11 | Gyorgy Komaromi | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 13 | Soma Szuhodovszki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 17 | Donat Barany | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 7 | 41 | 7.7 | |
| 22 | Botond Vajda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 8 | Tamas Szucs | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 38 | 8 | |
| 99 | Florian Cibla | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 4 | 2 | 48 | 7 | |
| 12 | Benedek Erdelyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 36 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Janos Szabo | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 1 | 7 | 55 | 6.8 | |
| 1 | Adam Kovacsik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 5 | 19.23% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 8 | Balazs Balogh | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 33 | 6 | |
| 22 | Jozsef Windecker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Balint Vecsei | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 3 | 5 | 78 | 7.5 | |
| 24 | Bence Lenzser | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 2 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 9 | Janos Hahn | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 21 | Kristof Papp | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 7 | Martin Adam | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 6 | 5.9 | |
| 17 | Kristof Hinora | Defender | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 15 | Akos Szendrei | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 5.6 | |
| 20 | Mario Zeke | Defender | 1 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 7 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 18 | Gergo Gyurkits | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 19 | Kevin Horvath | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 16 | Zoltan Pesti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ