Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Defensa Y Justicia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày 22/07/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Aldosivi Mar del Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yonathan Cabral Card changed
Yonathan Cabral
Jorge Carlos Carranza
Tomás Kummer
Rodrigo Gonzalez
Ariel Matias Garcia
Natanael Guzman
Eduar Ayrton Preciado García
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 34 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 19 | David Barbona | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 27 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 3.3 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 40 | Justo Giani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 6 | Gonzalo Mottes | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Ignacio Guerrico | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 22 | Facundo De La Vega | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 5 | 22 | 6.7 | ||
| 2 | Tomás Kummer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 8 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ