Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Defensa Y Justicia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Galvan
Fernando Nicolas Meza
1 - 1 Maximiliano Samuel Romero
Matias Perello
Santiago Rodriguez
Sebastian Prieto
Nicolas Cordero
Thiago Santamaría
Lucas Gómez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 4 | 68 | 7.1 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 1 | 90 | 7.4 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 19 | David Barbona | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 67 | 7 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 6 | 2 | 81 | 7.5 | |
| 37 | Matias Ramirez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 25 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 38 | 8.1 | |
| 30 | Kevin Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 35 | Benjamin Schamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 38 | Tobias Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 27 | Luciano Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 18 | Fernando Nicolas Meza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 6 | 61 | 6.8 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 7 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 13 | 3 | 23.08% | 3 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 32 | Nicolas Cordero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 11 | Jose Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 28 | Matias Perello | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Tobias Palacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 36 | Ariel Gamarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 25 | Lucas Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 23 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ