Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Defensa Y Justicia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Banfield hôm nay ngày 20/08/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristian David Nunez Morales
Yonathan Rodríguez
Braian Galván
Matias Gonzalez
Juan Bizans
Martin Canete
Martin Canete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 3 | Alexis Soto | Defender | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 41 | 7 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 7 | 46 | 7.3 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 32 | Matias Sosa | Forward | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 27 | 7 | |
| 30 | Kevin Lopez | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 27 | Luciano Herrera | Forward | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 21 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 19 | Ezequiel Bonifacio | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 2 | 39 | 6.2 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Forward | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 8 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 32 | Yonathan Rodríguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 18 | Mauricio Roldan | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 3 | 19 | 6.6 | ||
| 15 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 11 | Ignacio Agustin Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 38 | Lautaro Villegas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ