Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Defensa Y Justicia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Belgrano hôm nay ngày 14/06/2023 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabian Bordagaray
Gabriel Compagnucci
Lucas Diarte
Joaquin Susvielles
Franco Daniel Jara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 19 | David Barbona | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 21 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 23 | Guillermo Fabian Pereira | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 11 | Ibrahim Hesar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 4 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 22 | Alex Ibacache | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ