Defensa Y Justicia 1
-0.5 0.92
+0.5 0.86
2 1.00
u 0.72
1.92
3.77
2.93
-0.25 0.92
+0.25 0.69
0.75 0.81
u 0.89
2.6
4.7
1.85
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michael Nicolas Santos Rosadilla Penalty awarded
1 - 1 Michael Nicolas Santos Rosadilla
Lucas Varaldo
Marco Iacobellis
Lucas Varaldo
Santiago Moyano
Tiago Cravero
Fernando Martinez
Ezequiel Naya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 42 | 7 | |
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 21 | Hector Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 27 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 8 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 27 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 11 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 18 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 42 | Juan Pignani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Diego Barrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 55 | Juan Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ