Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Defensa Y Justicia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 04/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Barrera
0 - 1 Luis Miguel Angulo Sevillano
Sebastian Carlos Cristoforo Pepe
Favio Cabral
Matias Perello
Favio Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 21 | 7 | |
| 20 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 43 | 7 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 40 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 32 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 34 | 7 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 34 | 7 | |
| 21 | Dylan Glaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 26 | Diego Barrera | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 19 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 28 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ