Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Defensa Y Justicia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 15/04/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Fascendini
Ezequiel Ham
Mateo Del Blanco
Franco Fragapane
Marcelo Luciano Estigarribia
Mauricio Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 34 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 30 | Kevin Balanta Lucumi | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | ||
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 4 | 87 | 7.9 | |
| 37 | Matias Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 29 | Gaston Gonzalez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 65 | 8.1 | |
| 16 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 52 | 7.5 | |
| 26 | Francisco Gonzalez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 34 | 7 | |
| 24 | David Maximiliano Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 2 | 33 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 2 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 14 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 5 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 17 | 42.5% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 31 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Jeronimo Domina | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 24 | Rafael Profini | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 4 | 52 | 6.7 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 13 | Valentin Fascendini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ