Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Defensa Y Justicia 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 12/08/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Gallo
Jonatan Esteban Goitia
Antony Alonso
Facundo Mino
Milton Aaron Celiz
Nicolas Benegas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 3 | 105 | 7.1 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 102 | 89 | 87.25% | 2 | 1 | 121 | 7.6 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 19 | David Barbona | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 15 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 7 | 1 | 88 | 7.2 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 1 | 111 | 7.4 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 93 | 91.18% | 3 | 6 | 124 | 7.9 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 67 | 58 | 86.57% | 7 | 0 | 89 | 6.5 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 6 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 41 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 30 | LEONARDO LANDRIEL | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 3 | Nicolas Caro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 20 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 4 | 40 | 6.7 | |
| 23 | Mateo Ramirez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 4 | 20 | 6.8 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 13 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 19 | Juan Cruz Randazzo | Defender | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ