Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Defensa Y Justicia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Misael Nunez

Santiago Misael Nunez
Tiago Palacios
Fabricio Perez
Adolfo Julian Gaich
Alexis Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 19 | David Barbona | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 6 | 68 | 7.4 | |
| 21 | Hector Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 27 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 5 | 0 | 86 | 7.7 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Samuel Lucero | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 6 | 3 | 62 | 7.1 | |
| 23 | Mateo Aguiar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 57 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 22 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 19 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 3 | 2 | 50 | 7 | |
| 24 | Tiago Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 21 | 7.3 | |
| 1 | Fabricio Iacovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 45 | 8.7 | |
| 4 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 18 | 5.4 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 17 | Joaquin Tobio Burgos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Franco Dominguez | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ