Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Defensa Y Justicia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 18/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matias Carlos Alberto Fernandez
Matias Carlos Alberto Fernandez
Nicolas Retamar
0 - 2 Sheyko Studer
Ezequiel Bonifacio
Diego Ruben Tonetto
Tiago Andino
Ivan Villalba
Ivan Villalba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Matias Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 3 | 41 | 6.6 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 5 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 38 | Tobias Rubio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 22 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 36 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ