Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Defensa Y Justicia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Racing Club hôm nay ngày 29/04/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nazareno Colombo
Juan Ignacio Martin Nardoni
Marco Di Cesare
Santiago Solari
Richard Rafael Sanchez Guerrero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Damian Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 0 | 54 | 7 | |
| 34 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 20 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 16 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 26 | Francisco Gonzalez | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 31 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 10 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 77 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 4 | 28 | 6.5 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 38 | 8.8 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 26 | Richard Rafael Sanchez Guerrero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 4 | 63 | 7.1 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 57 | 7.1 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ