Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Defensa Y Justicia 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs River Plate hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Zabala
Manuel Lanzini
Maximiliano Eduardo Meza
Manuel Lanzini

Franco Mastantuono
Fabricio Bustos
Gonzalo Nicolas Martinez
Leandro Martin Gonzalez Pirez
Federico Gattoni

Federico Gattoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 25 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 33 | Nicolas Palavecino | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 30 | Kevin Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 38 | Tobias Rubio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 31 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 3 | Jose Ramiro Funes Mori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 25 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 7 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 18 | 6.8 | |
| 6 | Federico Gattoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 39 | 7.5 | |
| 23 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 18 | 7 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 22 | Daniel Zabala | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 32 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ