Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Den Bosch
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Den Bosch vs Emmen hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Den Bosch vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Den Bosch vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Romano Postema
Jalen Hawkins
Agon Sadiku
Tim Geypens
Alessandro Hojabrpour
Romano Postema
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Danny Verbeek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 67 | 7.7 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 27 | Reda Akmum | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 27 | 7.9 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 7 | Genrich Sille | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 1 | Koen Bucker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Nelson Amadin | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 23 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 29 | Agon Sadiku | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Jalen Hawkins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 2 | 72 | 6.7 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 48 | 96% | 1 | 1 | 74 | 7.6 | |
| 6 | Pascal Mulder | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 6 | 83 | 7.5 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 2 | 1 | 49 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ