Den Bosch
-0.5 0.94
+0.5 0.84
3.5 0.77
u 0.95
1.94
2.75
4.00
-0.25 0.94
+0.25 0.80
1.5 0.85
u 0.85
2.35
3.1
2.57
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Den Bosch vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Den Bosch vs Jong PSV Eindhoven (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Den Bosch vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wessel Kuhn
Raf Van de Riet
Sol Sidibe
Austyn Jones
Gino Verhulst
Jim Koller
Yiandro Raap
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 46 | 7.8 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 1 | 41 | 7.7 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 5 | 16 | 7 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 7.5 | |
| 16 | Bohao Wang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 32 | 6.6 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 61 | 8.1 | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niek Schiks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 4 | Madi Monamay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 6 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 40 | 6.4 | |
| 5 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 2 | 84 | 6.7 | |
| 14 | Raf Van de Riet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 7 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 10 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 4 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 15 | Yiandro Raap | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 9 | Sami Bouhoudane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 28 | 6.2 | |
| 17 | Jim Koller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 8 | Joel van den Berg | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 77 | 6.6 | |
| 3 | Sven van der Plas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 3 | 83 | 6.8 | |
| 18 | Gino Verhulst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Essien Bassey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 11 | Fabio Kluit | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 15 | 1 | 56 | 7.6 | |
| 7 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 19 | Austyn Jones | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ