Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Den Bosch
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Den Bosch vs Roda JC hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Den Bosch vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Den Bosch vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Cooper Love
Lucas Beerten
Koen Jansen
Tomas Kalinauskas
Cain Seedorf
2 - 1 Michael Breij
2 - 2 Tomas Kalinauskas
Rasmus Wiedesheim Paul
Ryan Yang Leiten
Reda El Meliani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 55 | 6.9 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 58 | 7.5 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 31 | 8.2 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 44 | 7.9 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 30 | 6.3 | |
| 19 | Rasmus Wiedesheim Paul | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 1 | 75 | 6.2 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 90 | 6.9 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 5.7 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 64 | 52 | 81.25% | 8 | 0 | 88 | 6.3 | |
| 27 | Tomas Kalinauskas | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 1 | 99 | 6.4 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ