Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Den Bosch
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Den Bosch vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Den Bosch vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Den Bosch vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Pinto
Ricardo-Felipe Schwarz
Marcus Steffen
Elias Huth
Yuval Ranon
Nathangelo Markelo
Connor Van Den Berg
Marcus Steffen
Ricardo-Felipe Schwarz
Alexander Büttner
Naoufal Bannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Danny Verbeek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 29 | 9.2 | |
| 27 | Reda Akmum | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 57 | 7.7 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 3 | 50 | 8 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 43 | 7 | |
| 16 | Bohao Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 40 | 7.7 | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 39 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 12 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 24 | Nathangelo Markelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 55 | Marcus Steffen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 5.8 | |
| 11 | Yuval Ranon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 66 | 7 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 35 | 6 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 4 | 20 | 6.6 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 1 | 92 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ