Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dep.Independiente Medellin
-0.25 1.20
+0.25 0.67
2.5 0.35
u 1.75
2.45
2.70
2.90
-0 1.20
+0 0.95
0.75 0.78
u 1.03
3.4
3.6
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dep.Independiente Medellin vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dep.Independiente Medellin vs Atletico Bucaramanga tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dep.Independiente Medellin vs Atletico Bucaramanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emerson Batalla
0 - 2 Emerson Batalla
Kevin Londono
Jhon Fredy Salazar Valencia
Leonardo Jose Flores Soto
Aldair Zarate
Carlos Romaña
Carlos Romaña
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 20% | 5 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 19 | Francisco Fydriszewski | Tiền đạo cắm | 8 | 5 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 4 | 46 | 6.9 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 31 | Diego Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 49 | 35 | 71.43% | 2 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 30 | Hayen Palacios | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 8 | Alexis Serna | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 27 | 7.2 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 23 | Málcom Palacios | Defender | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 3 | Marlon Balanta | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 17 | Geronimo Mancilla | Forward | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 2 | Jefferson Mena Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 35 | 7.2 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 1 | Aldair Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 50 | 9 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 60 | 7.6 | |
| 23 | Carlos Romaña | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 3 | 6 | 6.8 | ||
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 15 | Emerson Batalla | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 4 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 38 | 6 | |
| 20 | Aldair Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 6 | Charrupi G. | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ