Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Dep.Independiente Medellin vs Atletico Bucaramanga, 08h30 ngày 01/03

Vòng 9
08:30 ngày 01/03/2026
Dep.Independiente Medellin
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Atletico Bucaramanga
Địa điểm: Estadio Atanasio Girardot
Thời tiết: Nhiều mây, 29℃~30℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.961
+1.5
1.769
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.884
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 6.1
2-0
11.5 12.5
2-1
10.5 34
3-1
30 130
3-2
55 120
4-2
200 200
4-3
200 200
0-0
6
1-1
5.4
2-2
19.5
3-3
160
4-4
200
AOS
90

VĐQG Colombia » 9

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dep.Independiente Medellin vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dep.Independiente Medellin vs Atletico Bucaramanga tại VĐQG Colombia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dep.Independiente Medellin vs Atletico Bucaramanga hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dep.Independiente Medellin vs Atletico Bucaramanga

Dep.Independiente Medellin Dep.Independiente Medellin
Phút
Atletico Bucaramanga Atletico Bucaramanga
Francisco Fydriszewski Penalty cancelled match var
23'
Marlon Balanta match yellow.png
26'
Enzo Miguel Larrosa Martinez match yellow.png
32'
34'
match goal 0 - 1 Emerson Batalla
Kiến tạo: Kevin Londono
37'
match goal 0 - 2 Emerson Batalla
Kiến tạo: Aldair Gutierrez
Francisco Fydriszewski match yellow.png
38'
45'
match yellow.png Kevin Londono
José Ortiz
Ra sân: Kevin Mantilla
match change
46'
Francisco Chaverra 1 - 2 match pen
50'
61'
match change Jhon Fredy Salazar Valencia
Ra sân: Juan Camilo Mosquera
Hayen Palacios
Ra sân: Marlon Balanta
match change
63'
Didier Moreno
Ra sân: Halam Loboa
match change
63'
70'
match change Leonardo Jose Flores Soto
Ra sân: Kevin Londono
Geronimo Mancilla
Ra sân: Diego Moreno
match change
72'
Frank Fabra Palacios
Ra sân: Francisco Chaverra
match change
72'
80'
match change Aldair Zarate
Ra sân: Charrupi G.
80'
match change Carlos Romaña
Ra sân: Emerson Batalla
Didier Moreno match yellow.png
89'
90'
match yellow.png Carlos Romaña

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dep.Independiente Medellin VS Atletico Bucaramanga

Dep.Independiente Medellin Dep.Independiente Medellin
Atletico Bucaramanga Atletico Bucaramanga
23
 
Tổng cú sút
 
6
13
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
9
12
 
Phạt góc
 
2
8
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Cứu thua
 
12
12
 
Cản phá thành công
 
7
4
 
Thử thách
 
11
22
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
0
4
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
7
10
 
Đánh chặn
 
6
23
 
Ném biên
 
14
396
 
Số đường chuyền
 
284
80%
 
Chuyền chính xác
 
75%
93
 
Pha tấn công
 
65
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
21
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
2.8
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.58
4.2
 
Cú sút trúng đích
 
0.7
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
21
 
Số quả tạt chính xác
 
9
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
18
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
José Ortiz
30
Hayen Palacios
6
Didier Moreno
18
Frank Fabra Palacios
17
Geronimo Mancilla
25
Eder Chaux
5
Luis Escorcia
28
Andres Davila
27
Jaidinson Córdoba
Dep.Independiente Medellin Dep.Independiente Medellin 5-3-2
4-2-3-1 Atletico Bucaramanga Atletico Bucaramanga
1
Fernande...
13
Chaverra
3
Balanta
23
Palacios
4
Mantilla
26
Mena
31
Moreno
16
Loboa
8
Serna
9
Martinez
19
Fydrisze...
1
Quintana
19
Gutierre...
2
Palacios
4
Garcia
8
Arias
21
Charrupí
6
G.
7
Londono
15
2
Batalla
14
Mosquera
27
Pons

Substitutes

11
Jhon Fredy Salazar Valencia
28
Leonardo Jose Flores Soto
23
Carlos Romaña
20
Aldair Zarate
12
Luis Herney Vasquez Caicedo
3
Martin Rea
13
Gleyfer Medina
Đội hình dự bị
Dep.Independiente Medellin Dep.Independiente Medellin
José Ortiz 24
Hayen Palacios 30
Didier Moreno 6
Frank Fabra Palacios 18
Geronimo Mancilla 17
Eder Chaux 25
Luis Escorcia 5
Andres Davila 28
Jaidinson Córdoba 27
Dep.Independiente Medellin Atletico Bucaramanga
11 Jhon Fredy Salazar Valencia
28 Leonardo Jose Flores Soto
23 Carlos Romaña
20 Aldair Zarate
12 Luis Herney Vasquez Caicedo
3 Martin Rea
13 Gleyfer Medina

Dữ liệu đội bóng:Dep.Independiente Medellin vs Atletico Bucaramanga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
10.33 Phạm lỗi 13
5.33 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 4
45.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 0.5
4.5 Sút trúng cầu môn 3.4
11.1 Phạm lỗi 13.2
4.6 Phạt góc 3.6
2.2 Thẻ vàng 2.9
50.6% Kiểm soát bóng 51.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dep.Independiente Medellin (13trận)
Chủ Khách
Atletico Bucaramanga (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
1
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
2
4
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
2
0
0
1

Dep.Independiente Medellin Dep.Independiente Medellin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Frank Fabra Palacios Hậu vệ cánh trái 0 0 2 5 1 20% 5 1 15 6.7
19 Francisco Fydriszewski Tiền đạo cắm 8 5 2 22 17 77.27% 3 4 46 6.9
1 Salvador Ichazo Fernandez Thủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 19 6.1
31 Diego Moreno Tiền vệ phòng ngự 2 1 2 23 19 82.61% 1 0 34 6.8
26 Esneyder Mena Hậu vệ cánh phải 0 0 3 49 35 71.43% 2 2 67 6.7
24 José Ortiz Trung vệ 0 0 0 29 25 86.21% 0 0 35 6.7
6 Didier Moreno Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 25 86.21% 0 0 36 7
30 Hayen Palacios Hậu vệ cánh phải 2 1 1 13 10 76.92% 0 1 18 6.9
8 Alexis Serna Tiền vệ trụ 2 2 1 46 36 78.26% 2 0 62 6.9
13 Francisco Chaverra Cánh trái 4 2 1 20 18 90% 4 2 36 7.2
9 Enzo Miguel Larrosa Martinez Tiền đạo cắm 3 2 2 18 13 72.22% 0 3 27 7.2
4 Kevin Mantilla Trung vệ 0 0 0 16 15 93.75% 0 1 22 6.2
23 Málcom Palacios Defender 1 0 1 51 43 84.31% 0 1 59 6.4
3 Marlon Balanta Defender 0 0 0 27 19 70.37% 0 0 41 5.9
16 Halam Loboa Midfielder 0 0 1 26 23 88.46% 1 0 31 6.5
17 Geronimo Mancilla Forward 1 0 2 6 4 66.67% 3 0 13 6.5

Atletico Bucaramanga Atletico Bucaramanga
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Freddy Hinestroza Arias Cánh trái 0 0 0 35 28 80% 2 1 52 6.5
2 Jefferson Mena Palacios Trung vệ 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 23 6.6
27 Luciano Pons Forward 1 0 1 18 14 77.78% 0 3 35 7.2
11 Jhon Fredy Salazar Valencia Cánh phải 1 1 0 7 5 71.43% 1 0 15 6.5
7 Kevin Londono Tiền vệ phải 0 0 1 15 13 86.67% 3 0 21 6.8
1 Aldair Quintana Thủ môn 0 0 0 29 15 51.72% 0 0 50 9
19 Aldair Gutierrez Hậu vệ cánh phải 0 0 1 35 27 77.14% 1 1 60 7.6
23 Carlos Romaña 0 0 0 2 2 100% 0 3 6 6.8
21 Felix Charrupí Tiền vệ trụ 0 0 0 33 27 81.82% 0 2 40 6.9
15 Emerson Batalla Cánh phải 4 2 1 23 16 69.57% 1 0 48 7.8
28 Leonardo Jose Flores Soto Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 1 25% 0 0 7 6.5
14 Juan Camilo Mosquera Defender 0 0 1 12 8 66.67% 1 1 19 6.2
4 Jose Garcia Trung vệ 0 0 0 29 22 75.86% 0 2 38 6
20 Aldair Zarate Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.5
6 Charrupi G. Tiền vệ trụ 0 0 0 30 26 86.67% 0 0 37 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ